“Dành cho bé.”
“Vị trái cây.”
“Bổ sung vitamin.”
“Không chất bảo quản.”
“Organic.”
Những thông tin nổi bật ở mặt trước bao bì rất dễ trở thành yếu tố đầu tiên khiến bố mẹ chú ý khi chọn đồ ăn cho trẻ.
Nhưng để biết một sản phẩm thực sự chứa những gì, đừng chỉ nhìn mặt trước.
Hãy lật sản phẩm lại.
Với thực phẩm đóng gói, bố mẹ nên tập thói quen kiểm tra ít nhất 5 phần: độ tuổi/hướng dẫn sử dụng, khẩu phần, danh sách thành phần, thông tin dinh dưỡng và cảnh báo chất gây dị ứng.
Không cần trở thành chuyên gia dinh dưỡng. Chỉ cần biết mình đang tìm thông tin gì.
1. Đầu tiên: sản phẩm có phù hợp với độ tuổi của bé không?
Trước khi so sánh đường, protein hay vitamin, hãy kiểm tra sản phẩm được nhà sản xuất hướng tới nhóm tuổi nào và hướng dẫn sử dụng ra sao.
Điều này đặc biệt quan trọng với trẻ đang ăn dặm.
Một sản phẩm có thành phần dinh dưỡng tốt chưa chắc đã phù hợp nếu:
- Kết cấu quá cứng.
- Hình dạng dễ gây hóc.
- Cách sử dụng không phù hợp kỹ năng ăn hiện tại.
- Sản phẩm được thiết kế cho nhóm tuổi lớn hơn.
Với trẻ nhỏ, an toàn khi ăn quan trọng không kém thành phần dinh dưỡng.
Đừng chỉ thấy chữ “baby”, “kids” hoặc hình em bé trên bao bì rồi mặc định sản phẩm phù hợp với con.
Hãy đọc hướng dẫn cụ thể của chính sản phẩm.
2. Đọc “khẩu phần” trước khi nhìn lượng đường hay năng lượng
Đây là một trong những phần dễ bị bỏ qua nhất.
Một nhãn có thể ghi:
Đường: 3 g
Nhìn qua có vẻ không nhiều.
Nhưng câu hỏi cần đặt ra là:
3 g cho bao nhiêu sản phẩm?
Thông tin dinh dưỡng thường được tính dựa trên một lượng thực phẩm nhất định, chẳng hạn một khẩu phần hoặc một lượng gram cụ thể.
FDA cũng lưu ý rằng trên nhãn Nutrition Facts của Mỹ, thông tin dinh dưỡng thường được trình bày theo một khẩu phần; “serving size” phản ánh lượng người tiêu dùng thường ăn chứ không phải lượng họ nên ăn.
Ví dụ giả định:
Một gói có 2 khẩu phần.
Mỗi khẩu phần có 3 g đường bổ sung.
Nếu trẻ ăn hết cả gói, lượng nhận được sẽ không còn là 3 g.
Vì vậy, hãy đọc theo thứ tự:
Khẩu phần là bao nhiêu?
→ Một gói có bao nhiêu khẩu phần?
→ Con thực tế sẽ ăn bao nhiêu?
→ Sau đó mới nhìn năng lượng, đường, natri và các chất dinh dưỡng khác.
Nếu muốn so sánh hai sản phẩm, nên quy đổi về cùng một lượng thực phẩm khi nhãn của chúng sử dụng khẩu phần khác nhau.
3. Đừng bỏ qua danh sách thành phần
Bảng dinh dưỡng cho biết một số chất có bao nhiêu.
Danh sách thành phần lại trả lời câu hỏi khác:
Sản phẩm được làm từ những gì?
Đây là hai phần nên đọc cùng nhau.
Ví dụ, một món bánh có hình quả dâu trên bao bì chưa chắc dâu là thành phần chính.
Một món ghi “vị rau củ” cũng chưa cho biết rau củ chiếm bao nhiêu nếu chưa đọc thông tin chi tiết trên nhãn.
Khi đọc danh sách thành phần, bố mẹ nên chú ý:
- Nguồn ngũ cốc.
- Sữa hoặc thành phần từ sữa.
- Dầu/chất béo.
- Trái cây, rau củ.
- Nguồn protein.
- Các dạng đường/chất tạo ngọt.
- Muối/natri.
- Thành phần có khả năng gây dị ứng.
- Các thành phần khác được nhà sản xuất công bố.
Đừng đánh giá sản phẩm chỉ dựa vào một thành phần riêng lẻ.
Một sản phẩm có “yến mạch” không tự động trở thành lựa chọn tốt chỉ vì yến mạch nghe có vẻ lành mạnh.
Hãy nhìn toàn bộ sản phẩm.
4. Phân biệt “tổng lượng đường” và “đường bổ sung”
Đây là phần rất dễ gây hiểu nhầm.
Một sản phẩm có đường không đồng nghĩa toàn bộ lượng đường đó được nhà sản xuất thêm vào.
Ví dụ, thực phẩm chứa sữa hoặc trái cây có thể có lượng đường tự nhiên.
FDA phân biệt:
Total Sugars – tổng lượng đường: bao gồm đường tự nhiên có trong thực phẩm và đường được bổ sung nếu có.
Added Sugars – đường bổ sung: là đường được thêm vào trong quá trình chế biến, cùng một số nguồn tạo ngọt như syrup, mật ong hoặc đường từ nước trái cây cô đặc theo định nghĩa ghi nhãn của FDA.
Vì vậy:
“Có 5 g đường”
không nhất thiết đồng nghĩa:
“Nhà sản xuất đã thêm 5 g đường.”
Nếu nhãn có thông tin Added Sugars, hãy kiểm tra riêng mục này.
5. Với trẻ nhỏ, đặc biệt chú ý đường bổ sung
Một sản phẩm dành cho trẻ vẫn có thể chứa đường bổ sung.
CDC hiện khuyến nghị trẻ nhỏ tránh thực phẩm có đường bổ sung; với trẻ dưới 24 tháng, đồ uống và thực phẩm có đường bổ sung không được khuyến nghị trong chế độ ăn lành mạnh.
Do đó, khi so sánh hai sản phẩm tương tự, bố mẹ có thể ưu tiên kiểm tra:
Added Sugars / Đường bổ sung
thay vì chỉ nhìn:
Total Sugars / Tổng lượng đường.
Ví dụ giả định:
Sản phẩm A: tổng đường 6 g, đường bổ sung 0 g.
Sản phẩm B: tổng đường 6 g, trong đó đường bổ sung 4 g.
Cùng ghi “6 g đường”, nhưng thông tin dinh dưỡng không hoàn toàn giống nhau.
Cẩn thận với những tên gọi khác của đường
Đường bổ sung không phải lúc nào cũng xuất hiện trong danh sách thành phần đơn giản dưới tên “sugar”.
Tùy sản phẩm và thị trường, bố mẹ có thể gặp những tên khác liên quan đến chất tạo ngọt hoặc đường bổ sung.
Vì vậy, cách đơn giản hơn là:
Đọc cả bảng dinh dưỡng và danh sách thành phần, thay vì cố ghi nhớ hàng chục tên gọi khác nhau.
6. Đừng bỏ qua natri
Một chiếc bánh ăn dặm có thể không ngọt.
Điều đó không đồng nghĩa sản phẩm có ít natri.
CDC khuyến nghị hạn chế thực phẩm nhiều muối/natri cho trẻ nhỏ và lưu ý một số thực phẩm đóng gói dành cho trẻ mới biết đi cũng có thể chứa nhiều natri.
Khi đọc nhãn, hãy tìm:
Sodium / Natri
và kiểm tra lượng tương ứng với khẩu phần.
Nếu đang so sánh hai sản phẩm cùng loại, hãy so trên cùng lượng thực phẩm nếu có thể.
Ví dụ:
Hai loại bánh đều dành cho trẻ.
Một loại có 30 mg natri/10 g.
Một loại có 30 mg natri/20 g.
Nếu chỉ nhìn con số “30 mg”, bố mẹ sẽ nghĩ chúng giống nhau.
Nhưng mật độ natri của hai sản phẩm khác nhau.
Đây là lý do khẩu phần luôn cần được đọc trước.
7. “Không thêm đường” không có nghĩa “không có đường”
Hai khái niệm này rất dễ bị đánh đồng.
Một thực phẩm có thể không được thêm đường trong quá trình sản xuất nhưng vẫn chứa đường tự nhiên từ nguyên liệu.
Ví dụ, một số thực phẩm có sữa hoặc trái cây vẫn có thể có Total Sugars dù không có Added Sugars.
FDA giải thích rằng tổng lượng đường bao gồm cả đường tự nhiên và đường bổ sung.
Do đó, đừng thấy:
“No Added Sugar”
rồi hiểu thành:
“0 g đường.”
Hãy đọc bảng dinh dưỡng để biết chính xác.
8. Kiểm tra protein, chất béo và các vi chất nhưng đừng chạy theo một con số
Một sản phẩm có thể quảng bá:
“Bổ sung canxi.”
“Có sắt.”
“Giàu vitamin.”
Những thông tin đó có thể hữu ích, nhưng một dưỡng chất nổi bật không đại diện cho toàn bộ chất lượng của sản phẩm.
Khi đánh giá, hãy nhìn tổng thể:
- Thành phần chính là gì?
- Có đường bổ sung không?
- Natri thế nào?
- Sản phẩm cung cấp protein hay chất béo gì?
- Có vi chất đáng chú ý không?
- Bé đang nhận những dưỡng chất này từ các thực phẩm khác thế nào?
CDC khuyến khích chế độ ăn của trẻ bao gồm nhiều nhóm thực phẩm như trái cây, nguồn protein, sản phẩm sữa không thêm đường phù hợp và ngũ cốc nguyên hạt.
Một sản phẩm “có vitamin” không thể thay thế sự đa dạng của cả chế độ ăn.
9. Đọc kỹ thông tin chất gây dị ứng
Đây là phần đặc biệt quan trọng nếu bé đã được xác định dị ứng hoặc gia đình đang được nhân viên y tế hướng dẫn tránh một thực phẩm cụ thể.
Các chất gây dị ứng phổ biến có thể xuất hiện trong:
- Sữa.
- Trứng.
- Đậu phộng.
- Các loại hạt cây.
- Đậu nành.
- Lúa mì.
- Cá.
- Động vật giáp xác.
- Vừng/mè.
Theo quy định của Mỹ, FDA hiện xác định 9 nhóm trên là các chất gây dị ứng thực phẩm chính và yêu cầu nguồn gây dị ứng được thể hiện trên nhãn của các thực phẩm thuộc phạm vi quản lý.
Tuy nhiên, quy định ghi nhãn khác nhau giữa các quốc gia, vì vậy khi mua sản phẩm tại Việt Nam hoặc sản phẩm nhập khẩu, bố mẹ cần đọc chính nhãn áp dụng cho sản phẩm đó thay vì mặc định cách trình bày giống nhãn của Mỹ.
Nếu trẻ có dị ứng thực phẩm đã được xác định, đừng chỉ nhìn mặt trước bao bì.
Hãy đọc:
Danh sách thành phần
và
Phần cảnh báo chất gây dị ứng, nếu có.
FDA cũng khuyến nghị người có dị ứng thực phẩm đọc toàn bộ danh sách thành phần và kiểm tra lại nhãn mỗi lần mua vì công thức sản phẩm có thể thay đổi.
10. “Contains” và “May contain” không giống nhau
Trên một số sản phẩm nhập khẩu, bố mẹ có thể gặp:
Contains: Milk
và một sản phẩm khác ghi:
May contain milk
Hai câu này không mang cùng ý nghĩa.
Theo hướng dẫn FDA tại Mỹ:
Contains cho biết chất gây dị ứng đó là nguồn có trong thành phần của sản phẩm.
Trong khi cảnh báo dạng May contain có thể được nhà sản xuất sử dụng khi có khả năng xuất hiện chất gây dị ứng ngoài ý muốn, chẳng hạn do dùng chung thiết bị sản xuất.
Với trẻ có tiền sử dị ứng, việc lựa chọn sản phẩm cần tuân theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ/chuyên gia dị ứng thay vì tự suy đoán mức độ an toàn từ một câu trên nhãn.
11. Kiểm tra mật ong nếu bé chưa đủ 12 tháng
Một sản phẩm có vẻ “tự nhiên” vẫn có thể không phù hợp với trẻ dưới 1 tuổi nếu chứa mật ong.
CDC khuyến nghị không cho trẻ dưới 12 tháng dùng mật ong vì nguy cơ botulism ở trẻ sơ sinh. Điều này bao gồm cả việc thêm mật ong vào thức ăn hoặc đồ uống.
Vì vậy, khi chọn:
- Bánh.
- Ngũ cốc.
- Snack.
- Sản phẩm tạo vị ngọt.
- Một số thực phẩm chế biến sẵn.
hãy kiểm tra xem honey / mật ong có xuất hiện trong thành phần hay không nếu bé chưa đủ 12 tháng.
“Có nguồn gốc tự nhiên” không đồng nghĩa “phù hợp cho mọi độ tuổi”.
12. Đừng để những chữ thật to ở mặt trước thay bạn đọc nhãn
Bao bì có thể nhấn mạnh:
Organic
Natural
Made with real fruit
With vitamins
No preservatives
Những thông tin này mô tả một đặc điểm nhất định của sản phẩm.
Nhưng chúng không trả lời đầy đủ:
- Có bao nhiêu đường bổ sung?
- Natri bao nhiêu?
- Thành phần chính là gì?
- Có chất gây dị ứng không?
- Kết cấu có phù hợp với bé không?
Vì vậy, thay vì hỏi:
“Sản phẩm này có tốt không?”
hãy đặt những câu cụ thể hơn:
“Sản phẩm này chứa gì?”
“Một khẩu phần cung cấp bao nhiêu?”
“Có phù hợp với độ tuổi và kỹ năng ăn của con không?”
“So với một sản phẩm cùng loại thì khác nhau ở đâu?”
Những câu hỏi cụ thể thường hữu ích hơn rất nhiều.
Cách so sánh nhanh hai sản phẩm cho bé
Khi đứng trước hai sản phẩm tương tự, bố mẹ có thể thực hiện theo thứ tự:
Bước 1: Kiểm tra độ tuổi và hướng dẫn sử dụng
Loại bỏ sản phẩm chưa phù hợp với giai đoạn của bé.
Bước 2: Đưa về cùng đơn vị
Nếu có thể, so sánh trên:
100 g với 100 g
hoặc
cùng một lượng thực phẩm.
Đừng so 10 g sản phẩm A với 30 g sản phẩm B rồi kết luận dựa vào con số tuyệt đối.
Bước 3: Xem danh sách thành phần
Tìm hiểu sản phẩm thực sự được làm từ những gì.
Bước 4: Kiểm tra đường bổ sung
Đặc biệt với trẻ nhỏ, đây là mục đáng chú ý.
Bước 5: Kiểm tra natri
Nhất là bánh, snack, thực phẩm chế biến sẵn hoặc sản phẩm có vị mặn.
Bước 6: Kiểm tra chất gây dị ứng
Đặc biệt nếu trẻ có tiền sử dị ứng hoặc đang được hướng dẫn tránh một thực phẩm.
Bước 7: Nhìn tổng thể
Đừng chọn chỉ vì sản phẩm A nhiều vitamin C hơn hoặc sản phẩm B có hình rau củ đẹp hơn.
Hãy xem sản phẩm đó đóng vai trò gì trong toàn bộ chế độ ăn của bé.
Ví dụ: đọc một nhãn giả định trong 30 giây
Giả sử bố mẹ đang xem một loại bánh ăn dặm.
Trên mặt trước ghi:
“Vị chuối – bổ sung sắt – dành cho bé.”
Đừng dừng ở đó.
1. Độ tuổi
Sản phẩm ghi phù hợp từ một độ tuổi nhất định.
→ Kiểm tra bé có thuộc nhóm này không và kỹ năng ăn có phù hợp không.
2. Khẩu phần
Một khẩu phần = 10 g.
→ Ghi nhớ con số này trước khi đọc tiếp.
3. Thành phần
Ngũ cốc đứng đầu, sau đó đến các thành phần khác.
→ “Vị chuối” không tự động có nghĩa chuối là nguyên liệu chính.
4. Đường
Tổng đường = X g.
Đường bổ sung = Y g.
→ Phân biệt hai con số.
5. Natri
Z mg/10 g.
→ Nếu so với sản phẩm khác, quy đổi về cùng lượng.
6. Dị ứng
Có thông tin về sữa/lúa mì hoặc chất gây dị ứng khác.
→ Kiểm tra nếu bé cần tránh.
Chỉ mất khoảng nửa phút nhưng lượng thông tin nhận được nhiều hơn đáng kể so với việc chỉ nhìn mặt trước.
5 câu hỏi bố mẹ nên nhớ khi cầm một sản phẩm lên
Không cần thuộc hàng chục thuật ngữ.
Chỉ cần hỏi:
1. Sản phẩm này có phù hợp độ tuổi và kỹ năng ăn của con không?
2. Một khẩu phần thực tế là bao nhiêu?
3. Thành phần chính gồm những gì?
4. Có đường bổ sung, nhiều natri hoặc thành phần cần hạn chế không?
5. Có chất gây dị ứng hoặc thành phần con cần tránh không?
Nếu trả lời được 5 câu này, bố mẹ đã đọc nhãn kỹ hơn rất nhiều so với chỉ dựa vào quảng cáo ở mặt trước.
Xem thêm: 7 lỗi bố mẹ thường mắc khi bắt đầu cho bé ăn dặm
Câu hỏi thường gặp
Thành phần đứng đầu có phải nhiều nhất không?
Cách sắp xếp danh sách thành phần phụ thuộc quy định ghi nhãn áp dụng cho sản phẩm và thị trường. Với các nhãn tuân theo quy định FDA của Mỹ, thành phần được liệt kê theo thứ tự khối lượng giảm dần. Với sản phẩm bán tại Việt Nam, nên đọc theo thông tin và quy định áp dụng trên chính nhãn sản phẩm thay vì mặc định mọi thị trường giống nhau.
“Không thêm đường” có nghĩa sản phẩm không có đường?
Không. Thực phẩm có thể chứa đường tự nhiên từ nguyên liệu dù không có đường bổ sung. FDA phân biệt rõ Total Sugars và Added Sugars trên Nutrition Facts của Mỹ.
Bé dưới 1 tuổi có dùng sản phẩm chứa mật ong được không?
CDC khuyến nghị không cho trẻ dưới 12 tháng dùng mật ong do nguy cơ botulism ở trẻ sơ sinh.
Sản phẩm ghi “cho bé” có phải chắc chắn phù hợp không?
Không nên chỉ dựa vào dòng chữ ở mặt trước. Hãy kiểm tra độ tuổi, hướng dẫn sử dụng, kết cấu, thành phần và thông tin dinh dưỡng.
Có phải sản phẩm càng nhiều vitamin càng tốt?
Không thể đánh giá chất lượng tổng thể chỉ bằng số vitamin được bổ sung. Cần xem sản phẩm trong bối cảnh toàn bộ chế độ ăn, đồng thời kiểm tra thành phần, đường bổ sung, natri và độ phù hợp với trẻ.
Đọc nhãn không phải để tìm sản phẩm “hoàn hảo”
Không có một bảng thành phần duy nhất phù hợp với mọi trẻ và mọi tình huống.
Mục tiêu của việc đọc nhãn là giúp bố mẹ biết mình đang mua gì.
Thay vì chỉ nhìn:
“Có vitamin.”
hãy nhìn cả:
“Có gì khác?”
Thay vì chỉ nhìn:
“Không thêm đường.”
hãy kiểm tra:
“Tổng đường và thành phần thế nào?”
Thay vì chỉ nhìn:
“Dành cho bé.”
hãy hỏi:
“Dành cho bé ở độ tuổi nào và có phù hợp với kỹ năng ăn hiện tại của con không?”
Chỉ cần hình thành thói quen lật mặt sau bao bì trước khi quyết định, bố mẹ đã có thêm rất nhiều thông tin để lựa chọn thực phẩm phù hợp hơn cho con.
Bố mẹ có thể tiếp tục tham khảo các hướng dẫn về ăn dặm, lựa chọn thực phẩm và dụng cụ hỗ trợ bữa ăn tại Góc của mẹ – Tiệm Bé Xíu.
Nội dung mang tính giáo dục chung. Với trẻ có dị ứng thực phẩm đã được chẩn đoán, bệnh lý cần chế độ ăn đặc biệt hoặc vấn đề tăng trưởng, việc lựa chọn thực phẩm nên dựa trên hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế phù hợp.
Xem thêm: Bé không chịu ăn dặm: Những nguyên nhân thường gặp
